balance/ˈbæl.əns/noun
Danh từ chỉ sự cân bằng hoặc trạng thái ổn định.
a state where things are of equal weight or force
She lost her balance and fell.
Cô ấy mất thăng bằng và ngã.
Câu thoại thật có chữ “balance”
Do everything with balance.
Làm mọi thứ với sự cân bằng.
10 Powerful Body Language Secrets That Turn Men On - Tập 1 — chương trình TV
So check your balance daily.
Vì vậy hãy kiểm tra số dư của bạn hàng ngày.
8 steps to unf*** your life - Tập 1 — chương trình TV
Estimated population balance prediction, 2085.
Dự báo đạt cân bằng dân số: năm 2085.