closeup/ˈkloʊs.ʌp/noun
Danh từ chỉ cảnh quay gần hoặc hình ảnh chi tiết của vật thể.
a detailed or magnified view
The movie had a great closeup of her face.
Bộ phim có cảnh quay cận cảnh khuôn mặt cô ấy.
Câu thoại thật có chữ “closeup”
Link, I'm ready for my closeup.
Link, tôi sẵn sàng cho cảnh cận rồi.