Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

cẩn thận” tiếng Anh là gì?

cẩn thận” trong tiếng Anh là careful, carefully, meticulous, scrupulous /ˈkerfəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 261 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

careful/ˈkerfəl/adjective

Tính từ chỉ cẩn thận hoặc chú ý để tránh sai sót.

giving attention to avoid mistakes or danger

Be careful when you drive in the rain.

Hãy cẩn thận khi lái xe trong mưa.

Câu thoại thật có chữ “careful

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

carefully/ˈkerfəli/adverb

Trạng từ chỉ cách làm cẩn thận hoặc chu đáo.

in a way that avoids mistakes or danger

She listened carefully to the instructions.

Cô ấy lắng nghe hướng dẫn một cách cẩn thận.

Câu thoại thật có chữ “carefully

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

meticulous/məˈtɪk.jə.ləs/adjective

Tính từ chỉ sự cẩn thận, tỉ mỉ.

very careful and precise about details

He kept meticulous records of every expense.

Anh ấy ghi chép tỉ mỉ mọi khoản chi tiêu.

Câu thoại thật có chữ “meticulous

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

scrupulous/ˈskruːpjələs/adjective

Tính từ chỉ sự cẩn thận, nguyên tắc.

very careful to do the right thing or to be accurate

She is always scrupulous about her research.

Cô ấy luôn cẩn thận với nghiên cứu của mình.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt