alert/əˈlɜːrt/adjective
Tính từ chỉ trạng thái cảnh giác hoặc sẵn sàng.
quick to notice and respond; a warning
The guard stayed alert all night.
Người bảo vệ luôn cảnh giác suốt đêm.
Câu thoại thật có chữ “alert”
Keep alert!
Cảnh giác đấy!
Firepower (1993) — phim
Red alert.
Báo động đỏ.
Star Trek: Strange New Worlds — Quả bơ hỏng hay quả bom? — phim
Proximity alert.
Cảnh báo có vật thể tới gần.