Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

cảnh báo” tiếng Anh là gì?

cảnh báo” trong tiếng Anh là alert, warn /əˈlɜːrt/.

Trang này lấy ví dụ từ 68 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

alert/əˈlɜːrt/adjective

Tính từ chỉ trạng thái cảnh giác hoặc sẵn sàng.

quick to notice and respond; a warning

The guard stayed alert all night.

Người bảo vệ luôn cảnh giác suốt đêm.

Câu thoại thật có chữ “alert

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

warn/wɔːrn/verb

Động từ chỉ cảnh báo hoặc thông báo nguy hiểm.

to tell someone about danger or a problem

The sign warns drivers about the curve.

Biển báo cảnh báo tài xế về khúc cua.

Câu thoại thật có chữ “warn

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt