superior/suːˈpɪriər/adjective
Tính từ chỉ chất lượng, vị trí cao hơn hoặc tốt hơn so với khác.
higher in rank or quality
This brand is superior in quality.
Thương hiệu này có chất lượng cao cấp.
Câu thoại thật có chữ “superior”
Mother superior's office.
Phòng mẹ bề trên.
Bruno (2000) — phim
Superior Court of Kingdom County is now in session.
Tòa Thượng thẩm hạt Kingdom bắt đầu phiên xử.
Northern Borders — phim
They say that they are not gods. They're not superior people.
Họ nói rằng họ không phải thần thánh. Họ không phải giống loài thượng đẳng.
UFO's Are Real (1979) — phim