rubber/ˈrʌbər/noun
Danh từ chỉ cao su hoặc vật liệu đàn hồi.
a strong, flexible material used for making tires, gloves, etc.
These boots are made of rubber.
Đôi giày này được làm từ cao su.
Câu thoại thật có chữ “rubber”
From rubber from a truck.
Từ cao su từ một chiếc xe tải.
Asking Tribal Elders Life's Big Questions - Tập 1 — chương trình TV
Rubber flip-flops outside of the beach or pool area.
Không ở bãi biển hay hồ bơi nhưng vẫn đi dép tông.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear In Summer! - Tập 1 — chương trình TV
Cut a heart out of a glittering foam rubber sheet.
Cắt một trái tim từ tấm cao su xốp lấp lánh.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV