high/haɪ/adjective
Tính từ chỉ cao hoặc ở vị trí trên cao.
being at a great height
The mountain is very high.
Ngọn núi rất cao.
Câu thoại thật có chữ “high”
It's high-waisted.
Dáng eo cao
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV
High five, you're doing great.
Đập tay nào, con làm tốt lắm.
BACK TO SCHOOL SHOPPING SPREE - Tập 1 — chương trình TV
We both picked a high-waisted.
Chúng ta đều chọn quần cạp cao
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV