story/ˈstɔː.ri/noun
Danh từ chỉ câu chuyện hoặc truyện kể.
a description of events, either real or imaginary
She told me a funny story.
Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện hài hước.
Câu thoại thật có chữ “story”
True story.
Chuyện có thật.
Why Can I Understand More English Than I Can Speak? — bài học
That's a funny story.
Đó là một câu chuyện hài hước.
Ellen Taught This Fan How to Speak English - Tập 1 — chương trình TV
It's a long story.
Đó là một câu chuyện dài.
How Harry Potter Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV