tree/triː/noun
Danh từ chỉ cây cối hoặc cây gỗ.
a tall plant with a trunk and branches
There is a big tree in our yard.
Có một cái cây lớn trong sân nhà chúng tôi.
Câu thoại thật có chữ “tree”
Tree check.
Cây thông, xong.
That's the tree!
Chính là cái cây đó.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Watch a tree!
Coi chừng cái cây!
Deadly Target (1994) — phim