Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

chân thành” tiếng Anh là gì?

chân thành” trong tiếng Anh là sincere /sɪnˈsɪr/.

Trang này lấy ví dụ từ 9 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

sincere/sɪnˈsɪr/adjective

Tính từ chỉ sự chân thành, thật lòng.

honest and without pretending

I could see she was sincere in her apology.

Tôi có thể thấy cô ấy chân thành khi xin lỗi.

Câu thoại thật có chữ “sincere

  • My sincere sympathy.

    Tôi thành thật chia buồn.

    James | Short Filmphim

  • My sunny one shines so sincere.

    Sunny của tôi tỏa sáng chân thành

    Boney M - Sunnybài hát

  • Prince, oh, prince are you really sincere?

    hoàng tử ơi, chàng thật lòng chứ

    Aqua - My Oh Mybài hát

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt