Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

chấn thương” tiếng Anh là gì?

chấn thương” trong tiếng Anh là trauma, injury /ˈtrɔːmə/.

Trang này lấy ví dụ từ 30 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

trauma/ˈtrɔːmə/noun

Danh từ chỉ chấn thương tâm lý hoặc thể chất.

a deeply distressing or disturbing experience

He still suffers from childhood trauma.

Anh ấy vẫn chịu ảnh hưởng từ sang chấn thời thơ ấu.

Câu thoại thật có chữ “trauma

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

injury/ˈɪndʒəri/noun

Danh từ chỉ vết thương hoặc chấn thương.

physical harm or damage to someone's body

He suffered a serious knee injury during the match.

Anh ấy bị chấn thương đầu gối nghiêm trọng trong trận đấu.

Câu thoại thật có chữ “injury

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản