frying pan/ˈfraɪɪŋ pæn/noun
Danh từ chỉ chảo chiên hoặc chảo rán.
a flat pan used for frying food
She cooked the eggs in a frying pan.
Cô ấy rán trứng trong chảo rán.
Câu thoại thật có chữ “frying pan”
Now, drop the frying pan!
Nào, bỏ cái chảo xuống!
The Good Student (2006) — phim
There was a problem with the frying pan.
Tại cái chảo có vấn đề thôi.
You better drop that frying pan
Anh tốt nhất là bỏ cái chảo xuống
The Good Student (2006) — phim