Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

chảo rán” tiếng Anh là gì?

chảo rán” trong tiếng Anh là frying pan /ˈfraɪɪŋ pæn/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

frying pan/ˈfraɪɪŋ pæn/noun

Danh từ chỉ chảo chiên hoặc chảo rán.

a flat pan used for frying food

She cooked the eggs in a frying pan.

Cô ấy rán trứng trong chảo rán.

Câu thoại thật có chữ “frying pan

Học cả bộ “Ẩm thực / Nấu ăn

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt