Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

chặt” tiếng Anh là gì?

chặt” trong tiếng Anh là tight, hack, chop /taɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 317 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

chặt” tiếng Anh là gì?

tight/taɪt/adjective

Tính từ chỉ chặt hoặc khít.

firmly held or fitting closely

These shoes are too tight.

Đôi giày này quá chật.

Câu thoại thật có chữ “tight

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

hack/hæk/verb

Động từ xâm nhập trái phép hệ thống máy tính để lấy thông tin.

to gain unauthorized access

Someone tried to hack my email account.

Ai đó đã cố xâm nhập trái phép vào tài khoản email của tôi.

Câu thoại thật có chữ “hack

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

chop/tʃɑːp/verb

Động từ chỉ chặt hoặc băm nhỏ thực phẩm.

to cut something into pieces with strong blows or quick movements

Chop the onions into small pieces.

Thái hành thành từng miếng nhỏ.

Câu thoại thật có chữ “chop

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim

chất” tiếng Anh là gì?

substance/ˈsʌb.stəns/noun

Danh từ chỉ chất hoặc vật chất.

a particular type of material

The bottle contains a dangerous substance.

Chai đó chứa một chất nguy hiểm.

Câu thoại thật có chữ “substance

  • I don't know anything about any substance.

    Tôi chẳng biết gì về bản chất gì hết.

    Concrete | Sci-Fi Short Filmphim

  • He claimed that the substance came from the subconscious world, Nihilo.

    Ông tuyên bố rằng chất ấy đến từ thế giới tiềm thức mang tên Nihilo,

    SEECHERS | Sci-Fi Short Filmphim

  • Do you ever suspect that the substance of things around you is not what it seems?

    Anh có bao giờ ngờ rằng bản chất của mọi thứ quanh mình không như vẻ ngoài của chúng không?

    Concrete | Sci-Fi Short Filmphim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt