nephew/ˈnefjuː/noun
Danh từ chỉ cháu trai hoặc con của anh chị em.
the son of your brother or sister
My nephew is learning to ride a bike.
Cháu trai tôi đang học đi xe đạp.
Câu thoại thật có chữ “nephew”
Hello, niece and nephew.
Xin chào, cháu gái và cháu trai.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
Hallo, niece and nephew.
Xin chào, các cháu trai và cháu gái
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
But little nephew, just go to Pizza Hut.
Nhưng đứa cháu nhỏ này, cứ ra Pizza Hut đi
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV