Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

chạy” tiếng Anh là gì?

chạy” trong tiếng Anh là run, running, runner /rʌn/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.819 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

chạy” tiếng Anh là gì?

running/ˈrʌn.ɪŋ/noun

Danh từ chỉ hoạt động chạy hoặc vận hành.

the activity of moving fast on foot

Running is part of my daily routine.

Chạy bộ là một phần trong thói quen hàng ngày của tôi.

Câu thoại thật có chữ “running

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

runner/ˈrʌn.ər/noun

Danh từ chỉ người chạy bộ hoặc người vận chuyển hàng hóa nhanh.

a person who runs or delivers

She’s a fast runner in the school team.

Cô ấy là người chạy nhanh trong đội của trường.

Câu thoại thật có chữ “runner

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate

cháy” tiếng Anh là gì?

burnt/bɜːrnt/adjective

Tính từ chỉ bị cháy hoặc đen do lửa.

cooked too much and blackened or damaged by heat

I forgot the toast and now it's burnt.

Tôi quên bánh mì nướng nên nó bị cháy rồi.

Câu thoại thật có chữ “burnt

Học cả bộ “Ẩm thực / Nấu ăn

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt