run/rʌn/verb
Động từ chỉ hành động chạy hoặc điều hành cái gì.
to move quickly on foot or to operate something
She runs a small business.
Cô ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ.
Câu thoại thật có chữ “run”
Run? Run?
Chạy? Chạy?
Rafi the Wishing Wizard — phim
Run! Run!
Chạy! Chạy!
Rafi the Wishing Wizard — phim
Run, run!
Chạy đi, chạy!
Bruno (2000) — phim