Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

chế giễu” tiếng Anh là gì?

chế giễu” trong tiếng Anh là mock, taunt, deride, scoff /mɑːk/.

Trang này lấy ví dụ từ 12 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

mock/mɑːk/verb

Động từ chế giễu hoặc nhại lại ai đó để gây cười, trêu chọc.

to laugh at someone in an unkind way

They mocked him for his accent.

Họ chế giễu anh ấy vì giọng nói.

Câu thoại thật có chữ “mock

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

taunt/tɔːnt/verb

Động từ chỉ chế nhạo hoặc trêu chọc.

to insult or provoke someone in a mocking way

The crowd taunted the losing team.

Đám đông chế giễu đội thua cuộc.

Câu thoại thật có chữ “taunt

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức

deride/dɪˈraɪd/verb

Động từ chỉ hành động chế nhạo, cười nhạo.

to mock or laugh at someone or something

He derided their efforts as a waste of time.

Anh ấy chế giễu nỗ lực của họ là lãng phí thời gian.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

scoff/skɔːf/verb

Động từ chỉ hành động chế giễu, cười nhạo.

to speak about something in a mocking or disrespectful way

He scoffed at the idea of working on weekends.

Anh ấy chế giễu ý tưởng làm việc cuối tuần.

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt