mock/mɑːk/verb
Động từ chế giễu hoặc nhại lại ai đó để gây cười, trêu chọc.
to laugh at someone in an unkind way
They mocked him for his accent.
Họ chế giễu anh ấy vì giọng nói.
Câu thoại thật có chữ “mock”
Do not mock this.
Đừng chế giễu điều này.
Northern Borders — phim
Come and watch the mock exam videos.
Mời các bạn xem video thi thử.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
Hello and welcome to this mock exam session.
xin chào và chào mừng bạn đến với buổi thi thử này
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV