interject/ˌɪn.tərˈdʒekt/verb
Động từ chen ngang hoặc thêm ý kiến vào cuộc trò chuyện.
to interrupt with a comment
Can I interject with a quick question?
Tôi có thể xen vào một câu hỏi nhanh được không?
Câu thoại thật có chữ “interject”
I'm afraid I must interject.
tôi e mình phải xen ngang một chút.
Prospect (2018) — phim