spend/spend/verb
Động từ chỉ hành động tiêu tiền hoặc sử dụng thời gian.
to use money or time for a purpose
I spend two hours studying every day.
Tôi dành hai giờ học mỗi ngày.
Câu thoại thật có chữ “spend”
Truly spend your money elsewhere.
Bạn nên dành tiền cho các món đồ khác đi.
10 Luxury Items You DON’T Need! - Tập 1 — chương trình TV
I can spend hours somewhere.
có thể dành hàng giờ ở đó.
My Trip to Olympic National Park - Tập 1 — chương trình TV
Can't you spend the night?
Anh ở lại đêm nay không được sao?
Gracie Abrams - That's So True — bài hát