sting/stɪŋ/verb
Động từ chích hoặc gây đau nhói, như côn trùng hoặc cảm xúc.
to pierce with a sharp point
A bee stung me while I was gardening.
Một con ong đã đốt tôi khi tôi đang làm vườn.
Câu thoại thật có chữ “sting”
Does it sting? Good.
Nó có đau không? Tốt.
8 steps to unf*** your life - Tập 1 — chương trình TV
Yes, look out for the sting of The Viper.
Vâng, hãy coi chừng nọc của Rắn Độc.
Firepower (1993) — phim
Let that sting motivate you to investigate what's going on.
Hãy để sự nhức nhối đó thúc đẩy bạn điều tra xem chuyện gì đang xảy ra.
8 steps to unf*** your life - Tập 1 — chương trình TV