fighter/ˈfaɪtər/noun
Danh từ chỉ chiến binh hoặc người chiến đấu.
someone who fights, especially in a battle or competition
She is a brave fighter for justice.
Cô ấy là một chiến binh dũng cảm vì công lý.
Câu thoại thật có chữ “fighter”
My father is a fighter.
Bố tôi là một chiến binh.
ENGLISH SPEECH | IVANKA TRUMP: Think Big Again (English Subtitles) - Tập 1 — chương trình TV
He looks like a fighter.
Trông nó như một chiến binh.
She's a fighter; I can tell.
Con bé cứng cỏi lắm; tôi nhìn là biết.
Country Remedy (2007) — phim