booty/ˈbuː.ti/noun
treasure or stolen goods
The pirates divided the booty among themselves.
Cướp biển chia chiến lợi phẩm cho nhau.
Câu thoại thật có chữ “booty”
You see, you spend your whole life trying to get the booty.
Anh thấy đấy, anh dành cả đời để theo đuổi cái mông.
Swinging with the Finkels — phim
So, you get your booty back here as soon as you can.
Nên xong việc là lôi mông về đây ngay nhé.
Oceanus | Sci-Fi Short Film — phim
They make my waist look really small and my booty look not super small, which is nice.
Chúng làm cho vòng eo của tôi trông thật nhỏ và chiến lợi phẩm của tôi trông không quá nhỏ, điều đó thật tuyệt.
10 WAYS TO REWEAR A DRESS - Tập 1 — chương trình TV