Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

chiến lợi phẩm” tiếng Anh là gì?

chiến lợi phẩm” trong tiếng Anh là booty /ˈbuː.ti/.

Trang này lấy ví dụ từ 25 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

booty/ˈbuː.ti/noun

treasure or stolen goods

The pirates divided the booty among themselves.

Cướp biển chia chiến lợi phẩm cho nhau.

Câu thoại thật có chữ “booty

  • You see, you spend your whole life trying to get the booty.

    Anh thấy đấy, anh dành cả đời để theo đuổi cái mông.

    Swinging with the Finkelsphim

  • So, you get your booty back here as soon as you can.

    Nên xong việc là lôi mông về đây ngay nhé.

    Oceanus | Sci-Fi Short Filmphim

  • They make my waist look really small and my booty look not super small, which is nice.

    Chúng làm cho vòng eo của tôi trông thật nhỏ và chiến lợi phẩm của tôi trông không quá nhỏ, điều đó thật tuyệt.

    10 WAYS TO REWEAR A DRESS - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt