strategy/ˈstræt.ə.dʒi/noun
Danh từ chỉ chiến lược hoặc kế hoạch.
a plan to achieve a goal
We need a new marketing strategy.
Chúng ta cần một chiến lược tiếp thị mới.
Câu thoại thật có chữ “strategy”
Poor strategy.
Chiến thuật tệ.
Your strategy worked.
Chiến thuật của cậu hiệu quả.
This strategy is nuclear.
Chiến lược này mang tính hạt nhân.
The procrastination cure you don't want to hear - Tập 1 — chương trình TV