war/wɔːr/noun
Danh từ chỉ chiến tranh hoặc xung đột.
armed fighting between countries or groups
The country has been at war for years.
Đất nước đã trong tình trạng chiến tranh nhiều năm.
Câu thoại thật có chữ “war”
The war's over.
Chiến tranh kết thúc rồi.
The Dollmaker (1984) — phim
This is war, Tareq!
Đây là trận chiến, Tareq!
If You Click This Video I'll Give My Friend .001$ - Tập 1 — chương trình TV
The Imperial War Museum.
Bảo tàng Chiến tranh Đế quốc.
12 Things Not to Do in Britain — bài học