pigeon/ˈpɪdʒ.ən/noun
Danh từ chỉ chim bồ câu, loài chim phổ biến ở thành phố.
a common city bird
Pigeons were pecking at crumbs in the park.
Chim bồ câu mổ vụn bánh trong công viên.
Câu thoại thật có chữ “pigeon”
There was a one-legged pigeon.
Ở đó có một con bồ câu một chân.
Regular Rabbit — phim
I'll barbecue the first pigeon that touches you.
con chim bồ câu nào chạm vào mày là ta nướng nó ngay.
The Dirt Bike Kid (1985) — phim
Arno and I got up in here and we cleaned all the pigeon droppings out.
Arno và tôi cùng leo lên và dọn sạch đống phân đó.
100 Greatest Discoveries — phim