policy/ˈpɑːləsi/noun
Danh từ chỉ chính sách hoặc quy định.
a plan of action adopted by an organization or government
The new company policy allows flexible working hours.
Chính sách mới của công ty cho phép làm việc linh hoạt.
Câu thoại thật có chữ “policy”
Restaurant policy!
Quy định của nhà hàng!
It's our policy.
Đó là quy định của chúng tôi.
Wild Life — phim
You weren't there to make policy.
Anh ở đó không phải để đặt ra chính sách.
Hopscotch (1980) — phim