exactly/ɪɡˈzæktli/adverb
Trạng từ chỉ hoàn toàn chính xác hoặc đúng như mong đợi.
used to emphasize that something is correct in every detail
That’s exactly what I needed.
Đó chính xác là thứ tôi cần.
Câu thoại thật có chữ “exactly”
Yes, exactly!
Đúng chính xác!
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV
Exactly. Cool.
Chính xác. Mát mẻ.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
Yeah, exactly.
Vâng chính xác.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV