feed/fiːd/verb
Động từ chỉ hành động cho ăn hoặc cung cấp thức ăn.
to give food to a person or animal
She feeds her cat every morning.
Cô ấy cho mèo ăn mỗi sáng.
Câu thoại thật có chữ “feed”
A cry to feed.
Một tiếng rú gọi bữa ăn.
It's hungry. Let's feed it.
Nó đói. Cho nó ăn đi.
They can't feed their people.
Chúng không nuôi nổi dân mình.
The Psychology of an Isolated Russia | The New Yorker — phim