until/ənˈtɪl/conjunction
Giới từ chỉ cho đến khi hoặc đến thời điểm nào.
up to the time that
Wait until I come back.
Hãy đợi cho đến khi tôi quay lại.
Câu thoại thật có chữ “until”
Calling my name until I...
Gọi tên ta cho đến khi ta... bừng tỉnh
Sentenced - Noose — bài hát
I wait until it's tacky.
Tôi đợi cho đến khi nó dính vào.
A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure - Tập 1 — chương trình TV
Bye-bye. - Until next time.
Tạm biệt. | - Cho đến lần sau.
Advanced English Conversation: Talking Jobs and Time Off (British & American English with subtitles) - Tập 1 — chương trình TV