for/fɔːr/preposition
Giới từ chỉ dành cho hoặc mục đích của hành động.
intended to be given to or used by someone
This gift is for you.
Món quà này là cho bạn.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“cho” trong tiếng Anh là for, give, giver /fɔːr/.
Trang này lấy ví dụ từ 23.102 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Giới từ chỉ dành cho hoặc mục đích của hành động.
intended to be given to or used by someone
This gift is for you.
Món quà này là cho bạn.
Động từ chỉ hành động cho hoặc tặng cái gì.
to hand something to someone
Can you give me a pen?
Bạn có thể đưa tôi một cây bút không?
Câu thoại thật có chữ “give”
I give up !
Em từ bỏ.
Colbie Caillat - You Got Me — bài hát
I give in !
Em chịu thua.
Colbie Caillat - You Got Me — bài hát
And if they give you, shhhh..
Và nếu họ chê con
Little Mix - Wings — bài hát
Danh từ chỉ người cho hoặc tặng cái gì cho người khác.
a person who gives something
She is a generous giver.
Cô ấy là một người cho đi hào phóng.
Câu thoại thật có chữ “giver”
Now a giver.
Giờ là người cho đi.
Cause I'm a giver, it's only nature
Bởi em là người cho đi, đó là lẽ tự nhiên
Ariana Grande - Dangerous Woman — bài hát
Động từ chỉ chờ đợi hoặc đợi.
to stay until something happens
Please wait for your turn.
Vui lòng chờ đến lượt của bạn.
Câu thoại thật có chữ “wait”
But wait...
Nhưng...đợi đã
Timbaland - Apologize (ft. OneRepublic) — bài hát
Wait, wait.
Khoan, khoan.
Swinging with the Finkels — phim
Wait, wait.
Khoan, khoan đã.
Danh từ chỉ chợ hoặc thị trường kinh doanh.
a place where goods are bought and sold
We buy fresh vegetables from the market.
Chúng tôi mua rau tươi ở chợ.
Câu thoại thật có chữ “market”
Cigarettes, black market.
Thuốc lá, chợ đen.
The Dollmaker (1984) — phim
Why didn't you market it?
Sao các ông không đưa ra thị trường?
Alligator (1980) — phim
We're right beside the salt market.
Chúng ta đang ở ngay bên cạnh chợ muối.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
to delay or a small shop stand
He stalled to avoid answering the question.
Anh ấy trì hoãn để tránh trả lời câu hỏi.
Câu thoại thật có chữ “stall”
Mr. Fox's stall sells everything!
Quầy của bác Cáo thì bán đủ mọi thứ!
NARRATOR: Here is Mr. Fox's stall.
NGƯỜI DẪN: Đây là quầy của bác Cáo.
NARRATOR: Mr. Fox's stall sells everything!
NGƯỜI DẪN: Quầy của bác Cáo bán đủ mọi thứ!
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt