burial/ˈber.i.əl/noun
the act of burying a body
The burial was held at sunset.
Lễ chôn cất được tổ chức lúc hoàng hôn.
Câu thoại thật có chữ “burial”
Just all alone at the burial site.
Chỉ một mình ở nơi chôn cất.
I Spent 50 Hours Buried Alive - Tập 1 — chương trình TV
I'm giving my wife a proper burial!
Tôi đang chôn cất vợ tôi cho tử tế!
The Lord of All Future Space & Time | Sci-Fi Short Film — phim
We'll give him a burial at sea.
Mình sẽ làm lễ thuỷ táng cho nó.
Alligator (1980) — phim