cycle/ˈsaɪ.kəl/noun
Danh từ chỉ chu kỳ hoặc vòng tuần hoàn của sự kiện.
a series of events that happen in a repeated order
The water cycle is essential for life on Earth.
Chu trình nước rất quan trọng cho sự sống trên Trái Đất.
Câu thoại thật có chữ “cycle”
Three-cycle turnaround.
Quay vòng trong ba chu kỳ.
Prospect (2018) — phim
It's a continuous cycle.
Đó là một vòng lặp không dứt.
Joe Buffalo | The New Yorker — phim
It becomes a self-sustaining cycle.
Nó trở thành một chu kỳ tự duy trì.
How to Get Better at Math - Tập 1 — chương trình TV