owner/ˈoʊnər/noun
Danh từ chỉ chủ sở hữu hoặc người sở hữu.
a person who owns something
She is the owner of the shop.
Cô ấy là chủ sở hữu của cửa hàng.
Câu thoại thật có chữ “owner”
He is the owner of the club.
Ông ấy là chủ câu lạc bộ.
Deadly Target (1994) — phim
Young lady, are you the owner of this shoe?
Cô gái trẻ, cô có phải là chủ nhân của chiếc giày này không?
Cinderella | Bedtime stories for kids in English - Tập 1 — chương trình TV
What did you do before becoming a panko factory owner?
Anh đã từng làm gì trước khi làm chủ nhà máy panko?
Day in the Life of a Japanese Panko Factory Owner - Tập 1 — chương trình TV