mostly/ˈmoʊstli/adverb
Trạng từ chỉ phần lớn hoặc chủ yếu.
mainly or usually
The class is mostly made up of international students.
Lớp học chủ yếu là sinh viên quốc tế.
Câu thoại thật có chữ “mostly”
Mostly serials.
Chủ yếu là phim dài tập.
Bored mostly.
Chủ yếu là chán.
The Good Student (2006) — phim
Mostly me.
Chủ yếu là tôi.