undone/ənˈdʌn/adjective
Tính từ chỉ sự chưa hoàn thành, bị hủy.
not finished or reversed
All my hard work was undone in a second!
Mọi công sức của tôi bị phá hỏng chỉ trong một giây!
Câu thoại thật có chữ “undone”
But you're coming undone...
nhưng...cậu buông xuôi mất rồi
But you're coming undone...
Nhưng ai biết đâu, cậu buông xuôi mất rồi
And it cannot be undone.
Và điều đó không thể đảo ngược.
Prom Night — phim