heal/hiːl/verb
Động từ chữa lành vết thương hoặc khôi phục sức khỏe, tinh thần.
to recover or make whole
The wound took weeks to heal properly.
Vết thương mất vài tuần mới lành hẳn.
Câu thoại thật có chữ “heal”
Heal me...
Hãy giúp tôi
Westlife - Heal — bài hát
Time won't heal...
Thời gian không thể nào chữa lành
Linkin Park - Faint — bài hát
They make me heal a lot faster.
Chúng làm tôi hồi phục nhanh hơn.
A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure - Tập 1 — chương trình TV