redeem/rɪˈdiːm/verb
Động từ chuộc lỗi hoặc lấy lại danh dự bằng hành động tốt.
to recover or make amends
He redeemed himself with hard work.
Anh ấy chuộc lại lỗi lầm bằng công việc chăm chỉ.
Câu thoại thật có chữ “redeem”
Are you going to redeem Nolan?
Định cứu Nolan hả?
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
You can tell me, then we can redeem you.
Cậu kể với tớ đi, rồi bọn mình sẽ cứu rỗi cậu.
We're going to let your brother try to redeem you
Chúng tôi sẽ để anh trai của bạn cố gắng chuộc bạn
Would You Rather Have 100K Dollars OR This Mystery Key? - Tập 1 — chương trình TV