bell/bel/noun
Danh từ chỉ chuông, vật phát ra âm thanh khi rung.
a device that makes a ringing sound
The bell rang at the end of class.
Chuông reo vào cuối giờ học.
Câu thoại thật có chữ “bell”
It's Drake bell here.
Drake Bell đây.
I Spent 50 Hours In Solitary Confinement - Tập 1 — chương trình TV
BIKE BELL PINGS Hello!
CHUÔNG XE ĐẠP KÊU Xin chào!
Is that bell legal?
Cái chuông đó có hợp lệ không đấy?
Bruno (2000) — phim