scenic/ˈsiː.nɪk/adjective
Tính từ chỉ nơi có cảnh quan hấp dẫn.
having beautiful natural scenery
We drove along a scenic coastal road.
Chúng tôi lái xe trên con đường ven biển có cảnh đẹp.
Câu thoại thật có chữ “scenic”
It's really scenic.
Nơi đây có cảnh quan tuyệt đẹp.
My Trip to India | Exploring Kerala - Tập 1 — chương trình TV
Nonsense! It's scenic! We'll be fine.
Vớ vẩn! Cảnh đẹp đấy chứ! Không sao đâu.
This region is the definition of scenic.
Khu vực này là định nghĩa của từ "tuyệt đẹp".
My Trip to Svalbard, Norway - Tập 1 — chương trình TV