lonely/ˈloʊnli/adjective
Tính từ chỉ trạng thái cô đơn hoặc lẻ loi.
unhappy because you are not with other people
He felt lonely after moving to a new city.
Anh ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.
Câu thoại thật có chữ “lonely”
I've been lonely.
Ta cũng từng cô đơn.
Northern Borders — phim
I've been so lonely.
Tôi đã cô đơn lắm.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Stop being so lonely.
Đừng cô đơn nữa.
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - Tập 1 — chương trình TV