Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

cô đơn” tiếng Anh là gì?

cô đơn” trong tiếng Anh là lonely, lonesome /ˈloʊnli/.

Trang này lấy ví dụ từ 355 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

lonely/ˈloʊnli/adjective

Tính từ chỉ trạng thái cô đơn hoặc lẻ loi.

unhappy because you are not with other people

He felt lonely after moving to a new city.

Anh ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.

Câu thoại thật có chữ “lonely

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách

lonesome/ˈloʊn.səm/adjective

Tính từ chỉ cảm giác cô đơn, buồn bã khi thiếu bạn bè, người thân.

feeling lonely or isolated

I felt lonesome without my friends around.

Tôi cảm thấy cô đơn khi không có bạn bè bên cạnh.

Câu thoại thật có chữ “lonesome

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt