twitch/twɪtʃ/verb
Động từ giật nhẹ hoặc co cơ không tự chủ, thường do căng thẳng.
to make a sudden small movement
His eye twitched when he was nervous.
Mắt anh ấy giật khi lo lắng.
Câu thoại thật có chữ “twitch”
You may twitch, but this doesn't mean there is life in you, these are just muscle contractions.
Bạn có thể giật mình, nhưng nó không có nghĩa người chết đang sống dậy, đó chỉ là sự co lại của các cơ.
What Happens When You Die - Tập 1 — chương trình TV
Go ahead and catch your breath, tWitch,
Cứ việc điều chỉnh lại nhịp thở đi, tWitch,
Superfan Brad Pitt Distracts Ellen While Sitting in the Audience - Tập 1 — chương trình TV