chance/tʃæns/noun
Danh từ chỉ cơ hội hoặc khả năng xảy ra.
an opportunity to do something
This is your last chance to apply.
Đây là cơ hội cuối cùng để bạn nộp đơn.
Câu thoại thật có chữ “chance”
Last chance.
Cơ hội cuối cùng.
Would You Sit In Snakes For 10,000 dollar? - Tập 1 — chương trình TV
Huh, some chance.
Hừ, còn khuya.
Ruby | Irish Short Film — phim
Oh, there's a chance.
Ồ, có một cơ hội.
Anything You Can Fit In The Circle I’ll Pay For - Tập 1 — chương trình TV