wrist/rɪst/noun
Danh từ chỉ cổ tay của cơ thể.
the joint between the hand and the arm
She wore a watch on her left wrist.
Cô ấy đeo đồng hồ ở cổ tay trái.
Câu thoại thật có chữ “wrist”
Flip of the wrist.
Lật cổ tay.
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
As they say, it's all on the wrist.
Như người ta nói, tất cả nằm ở cổ tay.
Father, James severed his ulnar artery along his left wrist.
Thưa cha, James đã cắt đứt động mạch trụ ở cổ tay trái.
Sci-Fi Short Film "The Manual" | DUST | Flashback Friday — phim