visible/ˈvɪz.ə.bəl/adjective
Tính từ chỉ có thể nhìn thấy hoặc rõ ràng.
able to be seen
The moon is clearly visible tonight.
Mặt trăng có thể nhìn thấy rõ ràng tối nay.
Câu thoại thật có chữ “visible”
Nice and visible.
Dễ thấy lắm.
Phoebe & Jay: Fire Drill — phim
CCTV cameras are highly visible all over Sligo town.
Camera an ninh ở thị trấn Sligo đặt rất lộ.
Cover any windows and doorways accessible by visible light.
Che kín mọi cửa sổ và cửa ra vào có ánh sáng lọt qua.