cheer/tʃɪr/verb
Động từ chỉ hành động cổ vũ, reo hò.
to shout to show support or happiness
The fans cheered loudly for their team.
Người hâm mộ reo hò to cho đội của họ.
Câu thoại thật có chữ “cheer”
Cheer up, my poppet.
Vui lên nào cô gái nhỏ.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Don't worry, we'll cheer her up!
Đừng lo, bọn con sẽ làm em vui lên!
I tried everything to cheer her up.
Tôi đã thử mọi cách để làm nàng vui lên.