deem/diːm/verb
Động từ đánh giá hoặc cho rằng điều gì đúng, phù hợp.
to consider or judge
They deemed the project too risky to fund.
Họ cho rằng dự án quá rủi ro để tài trợ.
Câu thoại thật có chữ “deem”
Nothing's gonna deem my light within
Những chuyện tầm thường sẽ làm lu mờ ánh hào quang trong anh
Dima Bilan - Believe — bài hát
'I did not deem him capable
"Tôi không cho rằng anh ta có khả năng
How Imaginary Numbers Were Invented - Tập 1 — chương trình TV
that I personally deem wildly inappropriate
mà cá nhân con thấy cực kỳ không phù hợp