mill/mɪl/noun
Danh từ chỉ nhà máy hoặc cối xay.
a factory for processing materials
The old mill’s been shut down for years.
Nhà máy cũ đã đóng cửa nhiều năm rồi.
Câu thoại thật có chữ “mill”
Sure! Down past the mill, Josephson's.
Vâng! Qua nhà máy xay, chỗ Josephson ấy.
The Dollmaker (1984) — phim
Just above the mill,
Chỉ ngay phía trên cối xoay nước,
West England - Tập 1 — chương trình TV
charming gardens, and a working water mill.
khu vườn quyến rũ và một vòng xoay nước hoạt động.
West England - Tập 1 — chương trình TV