scorpion/ˈskɔːrpiən/noun
Danh từ chỉ con bọ cạp, côn trùng độc.
a small creature with a curved tail that can sting
He found a scorpion under the rock.
Anh ấy tìm thấy một con bọ cạp dưới tảng đá.
Câu thoại thật có chữ “scorpion”
How could a scorpion be friendly?
Làm thế nào một con bọ cạp có thể thân thiện được chứ?
Robert Irwin and Jimmy Play with Baby Black Bears - Tập 1 — chương trình TV
-...is a dictator scorpion.
-... là một con bọ cạp độc tài.
Robert Irwin and Jimmy Play with Baby Black Bears - Tập 1 — chương trình TV
-No, that's impossible. It's a scorpion.
-Không, không thể nào. Đó là một con bọ cạp.
Robert Irwin and Jimmy Play with Baby Black Bears - Tập 1 — chương trình TV