dog/dɔːɡ/noun
Danh từ chỉ con chó, thú cưng phổ biến.
a common animal with four legs kept as a pet
My dog loves to play in the park.
Con chó của tôi thích chơi ở công viên.
Câu thoại thật có chữ “dog”
Dog pile!
Đè chồng lên!
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
Dog food.
Thức ăn cho chó.
Stupid dog!
Con chó ngu!