rat/ræt/noun
Danh từ chỉ loài chuột hoặc người phản bội, không đáng tin cậy.
a small rodent
I saw a rat scurrying in the alley.
Tôi thấy một con chuột chạy vụt qua con hẻm.
Câu thoại thật có chữ “rat”
Shhh! White Rat!
Suỵt! Chuột trắng!
Don't Wake the Dragon - Dragon Bedtime Story for Kids | Read Aloud - Tập 1 — chương trình TV
Is that your rat?
Con chuột của cậu à?
Flower — phim
Dean was in the Rat Pack.
Dean từng ở trong nhóm Rat Pack.