thug/θʌɡ/noun
Danh từ chỉ kẻ côn đồ, thường gây rối hoặc sử dụng bạo lực.
a violent criminal
The thug was arrested after the fight.
Tên côn đồ đã bị bắt sau trận ẩu đả.
Câu thoại thật có chữ “thug”
So gangster, I'm so thug
Có lẽ cũng hơi "quá" một chút
Train - Hey, Soul Sister — bài hát
She gon' strip it down for a thug, yeah (strip it down)
Yeah, cô ấy cởi ra thật hoang dại
Liam Payne - Strip That Down ft. Quavo — bài hát